thắng cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh quan thiên nhiên hoặc nhân tạo có vẻ đẹp nổi bật, nổi tiếng, thường là điểm đến thu hút du khách: "thắng cảnh" dùng để chỉ một địa điểm, một khu vực có phong cảnh đẹp đẽ, hấp dẫn, được nhiều người biết đến và thường có giá trị về du lịch, văn hóa hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là một thắng cảnh thiên nhiên thế giới.
- Thành phố này thu hút du khách nhờ vào những thắng cảnh hùng vĩ và những di tích lịch sử.
- Chúng tôi dự định sẽ đi tham quan các thắng cảnh nổi tiếng ở miền Trung vào mùa hè này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo tồn thắng cảnh": hành động giữ gìn, duy trì vẻ đẹp và giá trị nguyên vẹn của một danh lam thắng cảnh.
- Công tác bảo tồn thắng cảnh là rất quan trọng để phát triển du lịch bền vững.
- "danh lam thắng cảnh": cụm từ thường dùng để chỉ chung những địa điểm, cảnh đẹp nổi tiếng, có tiếng.
- Sách hướng dẫn du lịch liệt kê rất nhiều danh lam thắng cảnh của đất nước.
Biến thể và từ gần giống
- Danh lam (danh từ): thường đi kèm với "thắng cảnh", chỉ những nơi, những cảnh đẹp nổi tiếng.
- Phong cảnh (danh từ): cảnh vật nói chung, thường là cảnh thiên nhiên. "Thắng cảnh" là một loại "phong cảnh" đặc biệt có vẻ đẹp nổi bật và nổi tiếng.
- Điểm du lịch (danh từ): địa điểm thu hút khách du lịch. Một "thắng cảnh" thường là một "điểm du lịch" quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Cảnh đẹp: chỉ chung những nơi có phong cảnh đẹp, nhưng ít nhấn mạnh tính chất nổi tiếng như "thắng cảnh".
- Cảnh quan nổi tiếng: cụm từ giải thích nghĩa gần với "thắng cảnh".
Thành ngữ liên quan
- "Non xanh nước biếc": thành ngữ tả cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, hữu tình, thường dùng để nói về các thắng cảnh.
- Vùng đất ấy được mệnh danh là nơi non xanh nước biếc, một thắng cảnh hiếm có.
- dt. Phong cảnh đẹp nổi tiếng: Nước ta có nhiều thắng cảnh Vịnh Hạ Long là một thắng cảnh của Việt Nam và thế giới.